se faufiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Luồn vào, lỏn vào, len vào: Hành động di chuyển một cách khéo léo, lén lút hoặc nhanh chóng qua một không gian chật hẹp hoặc qua đám đông không bị chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il a réussi à se faufiler dans la salle de concert sans billet. (Anh ấy đã thành công luồn vào phòng hòa nhạc không .)
    • Le chat se faufile sous la clôture pour aller dans le jardin du voisin. (Con mèo luồn dưới hàng rào để sang vườn nhà hàng xóm.)
    • Elle se faufile entre les voitures pour traverser la rue rapidement. ( ấy len qua giữa các xe ô để băng qua đường nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faufiler dans": luồn/lén vào bên trong một không gian nào đó.

    • L'enfant s'est faufilé dans la cuisine pour prendre des bonbons. (Đứa trẻ đã lẻn vào trong bếp để lấy kẹo.)
  • "Se faufiler entre": len lỏi, luồn lách giữa các vật thể hoặc người.

    • Le serveur se faufile habilement entre les tables bondées. (Người phục vụ khéo léo len qua giữa những chiếc bàn chật ních.)
  • "Se faufiler sans se faire remarquer": luồn vào không bị phát hiện.

    • L'espion s'est faufilé dans le bâtiment sans se faire remarquer. (Điệp viên đã luồn vào tòa nhà không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Faufiler (ngoại động từ): may lược, may vắt (trong nghề may).

    • Elle faufile le tissu avant de le coudre définitivement. ( ấy may lược vải trước khi may hoàn chỉnh.)
  • Filon (danh từ): mạch (quặng); cơ hội tốt. (Từ gốc từ "fil" - sợi chỉ, liên quan đến ý tưởng len theo đường chỉ).

    • Il a trouvé un filon d'or. (Anh ta đã tìm thấy một mạch vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • S'infiltrer: thâm nhập, lẻn vào (thường với mục đích bí mật hoặc không được phép).
  • Se glisser: trượt vào, lách vào (nhẹ nhàng thận trọng).
  • Passer discrètement: đi qua một cách kín đáo, không gây chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "dans" hoặc "entre" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "se faufiler".)

tự động từ
  1. luồn vào, lỏn vào, len vào
    • Se faufiler dans une réunion
      lẻn vào một cuộc họp
    • Se faufiler entre les files
      len vào giữa các hàng